nghĩa từ slot
safe with envelope slot - duavang.net
Nghĩa của từ Envelope slot - Từ điển Anh - Việt: khe đặt phong bì.
clamping slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
clamping slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm clamping slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của clamping slot.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bội bạc. Từ đồng nghĩa với bội bạc là gì? Từ trái nghĩa với bội bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ bội b
Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống